Rơ le SEL 0311L7KBB42152XXX
Thông số kỹ thuật rơ le SEL 0311L7KBB42152XXX
| Vị trí mã | Ký tự | Thông số chi tiết |
| Model | 0311L | Dòng SEL-311L: Bảo vệ so lệch dòng điện và khoảng cách |
| Firmware | 7 | Standard (Tiêu chuẩn kèm các tính năng bảo vệ nâng cao) |
| Cổng truyền thông | K | 1 cổng EIA-232 (sau), 1 cổng EIA-485 (sau), 1 cổng EIA-232 (trước) |
| Giao thức | B | Hỗ trợ SEL ASCII, SEL Compressed ASCII, SEL Fast Meter, Fast Operate, Fast Message, và DNP3 Level 2 |
| Giao tiếp so lệch | B | 850 nm Single-Mode Fiber Optic (Cáp quang đơn mốt) |
| Điện áp nguồn nuôi | 4 | 125/250 Vdc hoặc 120/240 Vac |
| Dòng điện định mức | 2 | Phase 1 A, Neutral 1 A (Sử dụng cho hệ thống TI 1A) |
| Điện áp định mức | 1 | 300 Vac (Phase-to-Neutral) |
| I/O Board | 5 | 6 đầu vào DI (Control Inputs) / 8 đầu ra DO (Output Contacts) |
| Lắp đặt | 2 | Lắp rack nằm ngang (Horizontal Rack Mount) |
| Phụ kiện/Khác | XXX | Cấu hình mặc định, không có tùy chọn đặc biệt khác |
Các tính năng bảo vệ chính
Với cấu hình này, thiết bị của bạn sở hữu các chức năng bảo vệ mạnh mẽ sau:
-
87L (Current Differential): Bảo vệ so lệch dòng điện đường dây 87L (tốc độ cao, hỗ trợ bù dòng nạp cáp).
-
21 (Distance): 4 cấp bảo vệ khoảng cách cho cả lỗi pha (Phase) và lỗi chạm đất (Ground).
-
79 (Autoreclosing): Tự động đóng lặp lại 4 lần.
-
81 (Frequency): Bảo vệ quá/thấp tần số.
-
Locating Fault: Định vị điểm sự cố chính xác để rút ngắn thời gian xử lý hiện trường.
-
Monitoring: Giám sát trạm biến áp, ghi lại sự kiện (Event Reports) và dao động ký (Sequential Events Recorder).
Thông số vật lý và Môi trường
-
Nhiệt độ vận hành: C đến C (Độ tin cậy cực cao trong môi trường công nghiệp).
-
Độ ẩm: 0–95% không ngưng tụ.
-
Cổng quang học: Sử dụng bước sóng 850 nm cho kênh truyền dữ liệu so lệch giữa hai đầu đường dây.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.