Rơ le EOCR-FMZ-24-1
| 1 | Relay trung gian
Số chân: 14 |
Relay trung gian RMIA 45+ Đế Số chân: 14 Số cặp tiếp điểm: 4 Điện áp cuộn dây: 24 VDC Có handle testNSX: Carlo Gavazzi – Mã hiệu: RMIA4524VDC+ZMI4NA |
Cái | 215 |
| 2 | Relay trung gian Số cặp tiếp điểm: 1NO-1NC Điện áp cuộn dây: 24 VDC |
Relay trung gian Số cặp tiếp điểm: 1NO-1NC Điện áp cuộn dây: 24 VDC NSX: Weidmuller – Mã hiệu: RSS113024+TRS24VDC1CO |
Bộ | 5 |
| 3 | Công tắc chuyển mạch 3 vị trí phi 16 | Công tắc chuyển mạch 3 vị trí phi 16 NSX: Idec – Mã hiệu: AS6M-3Y2 |
Bộ | 43 |
| 4 | Nút nhấn dừng khẩn cấp phi 16 | Nút nhấn dừng khẩn cấp phi 16 NSX: Idec – Mã hiệu: AB6E-3BV01PTRM |
Cái | 43 |
| 5 | Nút nhấn nhả có đèn báo phi 16 Đèn led: Màu đỏ Điện áp 24 VDC |
Nút nhấn nhả có đèn báo phi 16 Đèn led: Màu đỏ Điện áp 24 VDC Mã hiệu: AL6M-M14RC |
Cái | 43 |
| 6 | Nút nhấn nhả có đèn báo phi 16 Đèn led: Màu xanh lá Điện áp 24 VDC |
Nút nhấn nhả có đèn báo phi 16 Đèn led: Màu xanh lá Điện áp 24 VDC Mã hiệu: AL6M-M14GC |
Cái | 43 |
| 7 | Đèn báo phi 16 Đèn led: Màu đỏ Điện áp 24 VDC |
Đèn báo phi 16 Đèn led: Màu đỏ Điện áp 24 VDC Mã hiệu: AL6M-P4RC |
Cái | 129 |
| 8 | Relay bảo vệ EOCR Cáp: 1 mét Điện áp nguồn 24 VDC Cáp nối đến màn hình hiển thị: 1 mét Màn hình hiển thị |
Relay EOCR-FMZ-24-1 Cáp RJ45-001 nối đến màn hình hiển thị: 1 mét Điện áp nguồn 24 VDC NSX: Schneider – Mã hiệu: FMZ2-WRDBWZ EOCR ——- EOCR-PDM Màn hình hiển thị |
Bộ | 23 |
| 9 | Biến dòng bảo vệ chạm đất ZCT-35 | Biến dòng bảo vệ chạm đất
NSX: Schneider ZCT-35 |
Cái | 8 |
| 10 | Biến dòng bảo vệ chạm đất ZCT-80 | Biến dòng bảo vệ chạm đất
Schneider ZCT-80 |
Cái | 11 |
| 11 | Biến dòng bảo vệ chạm đất ZCT-120 | Biến dòng bảo vệ chạm đất
Schneider ZCT-120 |
Cái | 4 |
| 12 | External CT 1 pha 100/5A | External CT 1 pha 100/5A Schneider SR-1CT-100 |
Cái | 9 |
| 13 | External CT 1 pha 200/5A | External CT 1 pha 200/5A NSX: Schneider – Mã hiệu: SR-1CT-200 |
Cái | 9 |
| 14 | External CT 1 pha 300/5A | External CT 1 pha 300/5A Schneider SR-1CT-300 |
Cái | 15 |
| 15 | External CT 1 pha 500/5A | External CT 1 pha 500/5A Schneider METSECT5MC050 |
Cái | 9 |
| 16 | Panel Mica gia công theo bản vẽ Kích thước: W227xH104xT4 |
Panel Mica gia công theo bản vẽ Kích thước: W227xH104xT4 |
Tấm | 45 |
| 17 | Dây cáp điều khiển 16×0.5 mm2 | Dây cáp điều khiển 16×0.5 mm2 | Mét | 258 |
| 18 | Dây cáp điều khiển 8×0.5 mm2 (chống nhiễu) | Dây cáp điều khiển 8×0.5 mm2 (chống nhiễu) | Mét | 100 |
| 19 | Stabilized power supply input: 120/230 V AC output: 24 V DC/10 A |
Stabilized power supply input: 120/230 V AC output: 24 V DC/10 A |
Bộ | 2 |
| 20 | Đầu đấu dây 2,5mm2 | Đầu đấu dây 2,5mm2 NSX: Phoenix Contact – Mã hiệu: 3209510 |
Cái | 100 |
| 21 | Nẹp nối đất FBS 10-5 | Nẹp nối đất FBS 10-5 NSX: Phoenix Contact – Mã hiệu: 3030213 |
Cái | 11 |
| 22 | Tấm nhựa – D-ST 2,5 | Tấm nhựa – D-ST 2,5 NSX: Phoenix Contact – Mã hiệu: 3030417 |
Cái | 16 |
| 23 | Nhãn nhựa – UCT-TM 5 | Nhãn nhựa – UCT-TM 5 NSX: Phoenix Contact – Mã hiệu: 828734 |
Cái | 3 |
| 24 | Chặn cuối | Chặn cuối NSX: Phoenix Contact – Mã hiệu: 1201442 |
Cái | 16 |
| 25 | Current transducer 5/40A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc |
Current transducer 5/40A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc NSX: Seneca – Mã hiệu: T201 |
Bộ | 24 |
| 26 | Current transducer 25/50A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc |
Current transducer 25/50A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc NSX: Seneca – Mã hiệu: T201DHC50-LP |
Bộ | 2 |
| 27 | Current transducer 100A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc |
Current transducer 100A =>output 4..20mA, power loop: 9-28VdcNSX: Seneca – Mã hiệu: T201DHC100-LP |
Bộ | 6 |
| 28 | Current transducer 300A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc |
Current transducer 300A =>output 4..20mA, power loop: 9-28Vdc NSX: Seneca – Mã hiệu: T201DCH300-LP |
Bộ | 8 |
| 29 | Current transducer 600A =>output 0..10Vdc, power supply: 9-28Vdc |
Current transducer 600A =>output 0..10Vdc, power supply: 9-28Vdc NSX: Seneca – Mã hiệu: T201DCH600-MU |
Bộ | 3 |
| 30 | Module 8 Analog input and 8 Digital inpu/output channels Power supply: 11-40Vdc/ 19-28Vac Input: 8AI-8DIDO Output: Modbus RTU/Ethernet |
Module 8 Analog input and 8 Digital input/output channels Power supply: 11-40Vdc/ 19-28Vac Input: 8AI-8DIDO Output: Modbus RTU/Ethernet NSX: Seneca – Mã hiệu: R-8AI-8DIDO |
Bộ | 22 |
| 31 | Industrial Gateway Serial Device server Power supply: 11-40Vdc/ 19-28Vac Input: Modbus RTU/Ethernet Output: Modbus RTU/Ethernet |
Industrial Gateway Serial Device server Power supply: 11-40Vdc/ 19-28Vac Input: Modbus RTU/Ethernet Output: Modbus RTU/Ethernet NSX: Seneca – Mã hiệu: Z-KEY |
Bộ | 6 |
| 32 | Z-PC (chân đế Z-Key)
|
Z-PC (chân đế Z-Key)
NSX: Seneca – Mã hiệu: Z-PC |
Bộ | 3 |
| 33 | Đầu cosse ghim cappa cái (Phù hợp với đầu đực kích thước 6.4×0.8) , 100 cái/ bịch |
Đầu cosse ghim cappa cái (Phù hợp với đầu đực kích thước 6.4×0.8), 100 cái/ bịch KSS LV2-7A 6.35×0.8 |
Bịch | 10 |
| 34 | Đầu cosse ghim cappa cái (Phù hợp với đầu đực kích thước 5.2×0.5) , 100 cái/ bịch |
Đầu cosse ghim cappa cái (Phù hợp với đầu đực kích thước 5.2×0.5), 100 cái/ bịch KSS LV2-5A 4.8×0.5 |
Bịch | 10 |
| 35 | Đầu cosse chỉa bọc nhựa 1.25-3, 100 cái/ bịch | Đầu cosse chỉa bọc nhựa 1.25-3, 100 cái/ bịch KSS YF1.25-3S |
Bịch | 25 |
| 36 | Đầu cosse chỉa bọc nhựa 2-3, 100 cái/ bịch | Đầu cosse chỉa bọc nhựa 2-3, 100 cái/ bịch NSX: KSS YF2-3 |
Bịch | 20 |
