Động cơ 1MJ7 220-4CA90 Z225S
Dòng động cơ Siemens 1MJ7 là dòng động cơ không đồng bộ ba pha, vỏ gang, được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường có nguy cơ cháy nổ (Explosion-proof) theo tiêu chuẩn ATEX.
1. Thông số kỹ thuật điện và vận hành 1MJ7220-4CA90 Z225S
-
Công suất định mức: kW.
-
Tốc độ định mức: vòng/phút (rpm) ở tần số Hz.
-
Số cực: cực (4-pole).
-
Điện áp định mức: Thường là V (Tam giác – ) / V (Sao – ).
-
Dòng điện định mức: Khoảng A (tại V) / A (tại V).
-
Mô-men xoắn định mức: Nm.
-
Hiệu suất: Đạt tiêu chuẩn hiệu suất cao (thường thuộc dòng cải tiến hiệu suất của Siemens).
2. Đặc tính cơ khí và bảo vệ 1MJ7220-4CA90
-
Kích thước khung hình (Frame size): (Vỏ gang).
-
Cấp bảo vệ chống bụi/nước: IP55 (Chống bụi và tia nước từ mọi hướng).
-
Cấp cách điện: F (Chịu nhiệt lên đến C).
-
Chế độ làm việc: S1 (Liên tục).
-
Trọng lượng: Khoảng kg.
-
Vòng bi (DE/NDE): C3 / C3.
3. Tiêu chuẩn phòng nổ (ATEX)
Dòng 1MJ7 được thiết kế cho các khu vực nguy hiểm thuộc Zone 1:
-
Ký hiệu bảo vệ: II 2G Ex de IIC T1-T4.
-
Ex d: Vỏ bọc chịu áp lực (Flameproof enclosure).
-
Ex e: Tăng độ an toàn (Increased safety) cho hộp đấu dây.
-
IIC: Nhóm khí (bao gồm các khí nguy hiểm nhất như Hydro).
-
T4: Cấp nhiệt độ (Nhiệt độ bề mặt tối đa không quá C).
-
| 1 | New motor for Boiler gas extraction fan: ABB/ 3~ Mot. Động cơ M2QA 71 M2 B B34 3GQA071302-ASA,403,027,008 ABS 0.55KW, 440V-Y, 1.1A, 60Hz, 3189RPM, Cosɸ: 0.83 Bearing DE/NDE: 6202DDU/C3 / 6202DDU/C3 |
| 2 | Motor for Cooling Medium Circulator Pump:
Động cơ 1MJ7 310 -4CA90-Z 315S, II2G Exde IIC T4 UC 1010/075940401 IMB3, IEC/EN 60034 440V / Δ; 60HZ; 176 A; 110 KW; CosΦ 0.86; 1788 RPM; Certf No: PTB 07 ATEX 1076X IP56 Bearings: As-Lager/D-end/Bs-Lager/N-end NU218EP / 6218C3 |
| 3 | Motor for LP/HP Flare condensate pump:
Động cơ 1MJ7 220-4CA90 Z225S II G Exde IIC T4 1009/074902501 440V/∆; 30kW; 60Hz; 1778 Rpm; 50A; Cosф 0,86; IP 56; Ia/In:7.0; Certif.No: PTB 07 ATEX 1057X Bearings: 6213C3/6213C3 |
| 4 | Ventilation fan for Workshop BAB META-VENT
ROTIONAL DIRECTION; Model: 400-10-150-15*; Cmh: 2000; mmW-G 25; InS F. IP 55 |
| 5 | Exhaust fan for Welding Area in Workshop BAB
META-VENT PTE. Ltd; ROTIONAL DIRECTION; Model: 400-10-150-10*; Cmh: 1000; mmW-G 25; InS F. IP 55 Voltage: 440/3/60 ( Teco ); 0.37 Kw; 1695 rpm; 0.96 A |
| 6 | Galley Exhaust Fan
META-VENT PTE. Ltd; ROTIONAL DIRECTION; Model: 710/6-6/30*/6WR; Cmh: 8290; CMN-G 95; InS F. IP 55 (Heater 40W) Voltage: (440/3/60Hz); 7.5Kw; 1750rpm; 12.4A |
| 7 | Laundry room exhaust fan:
META-VENT Model: 500/10-150-14*; Cmh: 3200/2133; mmW-G 30/13; InS F. IP 55 Voltage: 440/3/60 ( Teco ); 0.75/0.28 Kw; 1735/1170 rpm; 1.4/1 A |
| 8 | Ventilation fan for Hypochlorite cabinet, 220/240VAC, 0.23/0.21A, 50/60Hz, 32/31W |
| 9 | Ventilation fan for Hypochlorite cabinet, 01phase, 230V, 0.29/0.35A, 50/60Hz, 64/80W |
| 10 | Ventilation fan for UPS 24VDC, 01phase, 230V ac, 0.12A, 50/60Hz, 24/30W or Equivalent (ELEC) |
| 11 | Motor Controller for Washing Machine
Maker: Electrolux; P/N: EWD2300ZC; S/N: 00237 DME31/10 |
| 12 | Dishwasher in Galley
Manufacturer: Electrolux F. Mod: NHTM60; PNC: 9CGX 505065 01 Specification: 10.1 kW; 440Vac; 3 phase; 60Hz |
| 13 | Heating Elements of Electrolux Boiling Pan 40L EBE 40
4000W, 254V, 60Hz, Backer S3C |
| 14 | TERASAKI Starter module board ESM-101C |
| 15 | TERASAKI Starter module board ESM-101D |
| 16 | 237-1962 Starting motor GP-Electric 24V for EDG (complete set) P/N : 6V-0927 |
| 17 | Engine coolant heater with thermostat (Aft+Fwd firepump)
Manufacturer: HOTSTART; Model: CL140210-100 Specification: 240Vac; 1 ~; 50/60Hz, 4000 W. Temperature Range: ON: 100F (38C) – OFF: 120F (49C) |
| 18 | Temperature sensing unit (Engine coolant heater with thermostat) Manufacturer: HOTSTART; Numerical Code: FSU10
Temperature Range: ON: 100F (38C) – OFF: 120F (49C) |
| 19 | CONTACTOR 1600A for Glycol Re-boiler control panel (Refer MSR-3634)
TELEMECANIQUE / SCHNEIDER Khởi động từ LC1F800 |
| 20 | Air compressor Fan Cooler (completed set)
Maker: ATLAS COPCO ZT-110 Fan assembly (380-440-460V/60Hz IEC-CSA/UL) |

