Cảm biến 2108N5000N

Cảm biến 2108N5000N

STT Tên hàng ĐVT SL
1 Vỏ tủ điện công nghiệp H1000xW800xD300xT1.2

Kích Thước: H1000xW800xD300xT1.2 mm (±2mm).

Vật liêu: Sắt sơn tĩnh điện Ral 7032/Ral 7035

Tủ 1
2 Thanh chống đa năng unistrut đục lỗ;

41x41x2.5×3000 (mm);

Vật liệu: Thép mạ kẽm

cây 5
3 Bát thẳng

2,5x8cm, 4 lỗ, thép mạ kẽm

Cái 15
4 Bát chữ L (4 lỗ) WP013

Kích thước: 50x50x16 mm, inox 304

Cái 10
5 Bulong ốc vít M5 + tán (đai ốc)

M5, dài 20mm, vật liệu thép

Bộ 50
6 Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 304 M5x40

dài 40 mm + tán (đai ốc)

cái 20
7 Bulong ốc vít M8 + tán (đai ốc)

M8, dài 20mm, vật liệu thép

Bộ 20
8 Bulong ốc vít M8 + tán (đai ốc)

M8, dài 50mm, vật liệu thép

Bộ 20
9 Long đền

Dùng cho bulong M8, 50 cái/bịch

Bịch 1
10 Long đền

Dùng cho bulong M5, 50 cái/bịch

Bịch 1
11 Đinh bấm ri vê ø3x10mm nhôm (500 cái/bịch) Bịch 1
12 Máng nhựa, 35x45mm, dài 85cm cây 10
13 Cáp điện Lion VCmd – CU/PVC 1×1.0mm2; 0.6/1kV, 50m, màu vàng

NSX: Lion

Cuộn 1
14 Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4Cx1.25 mm²,

SJ-04×1.25 – NSX: SangJin

m 70
15 Cáp điều khiển 2 x 1.5 m2

NSX: SangJin

m 50
16 Thanh din rail MR 35×7,5 SLOTTED (2m) RALL

NSX: Klemsan

cây 2
17  Chặn cuối – 1201442 – E/UK – NSX:  PHOENIX CONTACT cái 12
18 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa

Size 3/4”, 20m/cuộn

Cuộn 1
19 Đầu nối ống ruột gà với thiết bị

Size 3/4”

cái 20
20 Khớp nối ống bằng đồng mạ niken

Kích thước: M20x1.5

Model: E1W.05.020

NSX: Reksan Elektrik

cái 16
21 Tấm lọc bụi tủ điện ZL 804

Kích thước 204×204 mm

NSX: Natural

cái 1
22 Quạt làm mát F2E-120S-24 Leipole 24VDC

Model: F2E-120S-24 NSX: Leipole

cái 1
23 Cảm biến khí

Type: Optima Plus

Model: 2108N5000N NSX: Honeywell;

Cảm biến: IR – absorption, dual wavelength

Loại khí đo: 0 – 100%LEL CH4;

Độ chính xác: <±2% FSD;

Ngõ ra: 4 – 20mA

Tiêu chuẩn: ATEX II 2 GD Ex d op is IIC Gb Ex tb IIIC Db

T96°C (Tamb -40°C to +65°C)

T86°C (Tamb -40°C to +55°C)

IECEx, SIL 2 certified, IP66/IP67;

Response time: T90 < 4s;

Power supply: 24VDC (18 – 32VDC)

Nhiệt độ vận hành: -40 – 65degC

Kèm phụ kiện lắp đặt

cái 7
24 Đầu dò khí Methane

Type: XNX

Model: XNX-AMSV-RNCB1 NSX: Honeywell

Cảm biến: Catalytic bead

LPG 0-100%LEL, 4-20mA;

ATEX: II 2 (1) G Ex d [ia IIC Ga] IIC T4/T6 Gb; II 2 (1) D Ex tb [ia IIIC Da] IIIC T85 Db; IP 66

SIL 2 according to IEC61508

Response time: T90 <= 30s

Độ chính xác: ±5% of FS

Power supply: 24VDC (16 – 32 VDC)

Nhiệt độ vận hành: -40 – 65 degC

Kèm phụ kiện lắp đặt

cái 1
25 Đầu dò khí Propane

Type: XNX

Model: XNX-AMSV-RNCB1

Cảm biến: Catalytic bead

LPG 0-100%LEL, 4-20mA;

ATEX: II 2 (1) G Ex d [ia IIC Ga] IIC T4/T6 Gb; II 2 (1) D Ex tb [ia IIIC Da] IIIC T85 Db; IP 66

SIL 2 according to IEC61508

Response time: T90 <= 30s

Độ chính xác: ±5% of FS

Power supply: 24VDC (16 – 32 VDC)

Nhiệt độ vận hành: -40 – 65 degC

Kèm phụ kiện lắp đặt

cái 1
26 Đầu dò khí Methane nhiệt độ cao

Type: XNX

Model: XNX-UTSV-NNNNN

Cảm biến: Catalytic bead – High Temperature, dây cảm biến chịu nhiệt độ cao dài 15m

Methane 0-100%LEL, 4-20mA;

ATEX: II 2 (1) G Ex d [ia IIC Ga] IIC T4/T6 Gb; II 2 (1) D Ex tb [ia IIIC Da] IIIC T85 Db; IP 66

SIL 2 according to IEC61508

Response time: T90 <=10s

Power supply: 24VDC (16 – 32 VDC)

Kèm phụ kiện lắp đặt

cái 1
27 Diaphragm gas pump;

Điện áp: 24VDC; Lưu lượng: 4.2 l/min;

Max presure: 2.5 Bar;

Mã hiệu: NMP850KPDCBI4

cái 7
28 Lọc bụi khí đầu vào: AIR FILTER

NPT 1/4″ Port

Độ tinh lọc: 5 µm

Nhiệt độ hoạt động: -40÷220 độ

Áp suất hoạt động max: 5MPa

Mã hàng: HENGKO HP002

cái 7
29 Bộ lọc khí SKP: SAMG350-04D

Included: đầu chuyển đổi ren từ 1/2″ về 1/8″

cái 7
30 Van tiết lưu sử dụng cho đường ống dẫn khí (1/8″ NPT)

Mã hàng: VFA-23-SSV

Áp suất hoạt động: 0 ÷ 6.9 bar

cái 7
31 Van an toàn chống cháy ngược.

Model: ADALET XFAX2

A “Dài”: 2-1/16

D NPT male: 1/2-14

E NPT female: 1/4-18

Manufactured from 316 L stainless steel

cái 7
32 Đèn còi báo động

Model:  EATON FL-RL-R-D

Voltage: 18-28Vdc

Current: 68mA

Flash rate: 10dB

Temperature -10-550C

Colours Red

Lens colour Red

cái 2
33 Cụm solenoid valve Asco 3/2 series

Mã hàng: JS2D8327G041 24/DC – NXS: Asco

Differential pressure: 0 – 10 bar [1 bar = 100kPa]

Fluids: air, inert gas

Pipe size: ¼ NPT

Orifice size: 6 mm

cái 7
34 Thép V 50x50x3mm, cây dài 6m cây 2
35 Chai khí chuẩn 50% LEL

Single Gas: CH4

MÃ SKU: J197150LA – NSX: CALGAZ

Chai 1
36 Vỏ tủ điều khiển

Kích thước: H600xW800xD300 ±2mm

Vật liệu: sắt sơn tĩnh điện màu xám

Độ dày: 1.2mm

cái 1
37 Bộ điều khiển tự động SIMATIC PLC S7-1200

PLC Siemens S7-1200

SIMATIC S7-1200, CPU 1215C, compact CPU, DC/DC/relay, 2 PROFINET ports, onboard I/O: 14 DI 24 V DC; 10 DO relay 2 A, 2 AI 0-10 V DC, 2 AO 0-20 mA DC,

Power supply: DC 20.4-28.8 V DC, Program/data memory 125 KB

Model: 6ES7 215-1HG40-0XB0 – NSX: Siemens

Bộ 1
38 Màn hình HMI 12inch, KTP1200 Basic color

Number of function keys: 10

Power supply 24VDC

Memory 10 Mbyte

Số lượng cổng Ethernet interfaces: 1

Số lượng cổng USB interfaces: 1; Up to 16 GB

Giao thức truyền thông: PROFINET, EtherNet/IP, Ethernet (TCP/IP, DHCP, SNMP, DCP, LLDP), MODBUS TCP/IP

Process coupling: S7-1200

Configurable from WinCC Basic V13/ STEP 7 Basic V13, contains open-source software, which is provided free of charge see enclosed CD

PN: 6AV2123-2MB03-0AX0 – NSX: Siemens.

cái 1
39 Bộ nguồn 24VDC 10A, có dự phòng redundant,

Power supply unit – 2904601 – QUINT4-PS/1AC/24DC/10

NSX: Phoenix contact

bộ 2
40 Terminal đấu nối + nhãn đánh số từ 0 đến 100 cả trên và dưới

UK 3 N – Feed-through terminal block, nom. voltage: 800 V, nominal current: 24 A, number of connections: 2, connection method: Screw connection, Rated cross section: 2.5 mm2, cross section: 0.2 mm2 – 4 mm2, mounting type: NS 32, NS 35/15, NS 35/7,5, color: gray

(chia làm 3 nhóm: Terminal nguồn, Terminal input, Terminal Output và lắp đặt sẳn trong tủ)

Model:  3001501 – UK 3 N – NSX: Phoenix contact

cái 100
41 Đèn led

Điện áp 24VDC, màu vàng

Model: XB7EV05BP – NSX: Schneider

cái 1
42 Quạt làm mát 24VDC

Model: F2E-120S-24 – NSX: Leipole

cái 1
43 Tấm lọc bụi tủ điện

Kích thước 148.5×148.5

Model: ZL 803 – NSX: Natural

cái 1
44 Module AI

SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC)

Model: 6ES7231-4HF32-0XB0

cái 2
45 Module AO

SIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution

Model: 6ES7232-4HD32-0XB0 – NSX: Siemens

cái 1
46 Module DO

SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, relay 2 A

Model: 6ES7222-1HH32-0XB0 – NSX: Siemens

cái 2
47 Cầu dao tự động

MCB DC Schneider C60H – 2 poles – 6 A – C curve

DC 2P – A9N61526 – NSX: Schneider

bộ 3
48 Cầu dao

MCB Schneider A9F74225 25A-6kA-2P IC60N – NSX: Schneider

bộ 1
49 Cầu dao tự động C60H-DC 2P 2A- A9N61522

NSX: Schneider

bộ 1
50 Relay trung gian 24V DC + Đế cắm 14 chân

MY4NJ 24VDC 5A – 14 chân – SX: Omron

bộ 15
51 Đầu cosse tròn cho dây 1.0mm2 (100/bịch) bịch 1
52 Đầu cosse pin rỗng cho dây 1.0mm2 (100/bịch) bịch 1
53 Dây rút nhựa 4x200mm, 100 sợi/bịch bịch 2
54 Dây rút nhựa 3x100mm, 100 sợi/bịch bịch 1
55 Dây rút nhựa 8x300mm, 100 sợi/bịch bịch 1
56 Ống gió inox
Seamless tubing
SS316/316L,10mm OD x 1.5 mm WT x 6m/length ;Mã hiệu: SS-T10M-S-1.5M-6ME
– NSX: Alleima
Ống 15
57 Đầu nối thẳng

Fitting, Union, 10 mm

Tube OD

Model: Swagelok SS-10M0-6

cái 25
58 Đầu nối thẳng có ốc khoá cố định SS-10M0-61

Fitting, Bulkhead Union,

10 mm Tube OD

Model: Swagelok SS-10M0-61

cái 8
59 Đầu nối thẳng ¼”

SS-10M0-1-4

SS Swagelok Tube

Fitting, Male Connector,

10 mm Tube OD x 1/4″

MNPT

Model: SS-10M0-1-4 – NSX: Swagelok

cái 55
60 Tube Adapter 1/4″

Đầu nối thẳng cho ống Inox 10mm x1/4” NPT và ống mềm 6mm

SS Swagelok tube Fitting

Model:SS-6-MTA-1-4 – NSX: Swagelok

cái 8
61 Tube Adapter 1/8 “

Đầu nối thẳng cho ống Inox 10mm x1/8” NPT và ống mềm 6mm

SS Swagelok tube Fitting

Model:SS-6-MTA-1-2 – NSX: Swagelok

cái 15
62 Union Elbow,

Tube 10mm

Model: Swagelok SS-10M0-9

cái 8
63 Ống nhựa mềm trong suốt

Đường kính trong Ø6mm, nhựa PVC

M 20
64 Băng kín răng ống 0,075mm x ½” x 10m cuộn 5
65 Đầu nối hơi nhanh ống Ø6mm (PC6) bằng đồng cái 10
66 Nẹp Yên Ngựa Giữ Ống – Cùm Omega Inox 304 Ø16-Ø19 cái 20

Sản phẩm liên quan

Xem thêm tại trang chủ Tự động hóa.

Câu hỏi thường gặp

Cảm biến 2108N5000N – nội dung bài viết nói về gì?

Bài viết trình bày thông tin kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế liên quan tới Cảm biến 2108N5000N, dành cho kỹ sư điện và cán bộ kỹ thuật đang lựa chọn hoặc thay thế thiết bị trong nhà máy.

Tôi cần tư vấn thêm về nội dung này thì liên hệ ai?

Đội kỹ thuật của Tự động hóa hỗ trợ tra cứu catalogue, đối chiếu mã tương đương và hướng dẫn đấu nối. Gửi mã trên nhãn thiết bị hiện có để được tư vấn nhanh nhất.

Các thiết bị nhắc tới trong bài có sẵn hàng không?

Phần lớn mã thông dụng có sẵn và giao trong 1-2 ngày làm việc trên toàn quốc. Mã đặt theo hãng thường về trong 2-6 tuần tuỳ lịch sản xuất của nhà máy.

Có tài liệu kỹ thuật đi kèm không?

Có. Chúng tôi cung cấp datasheet, sơ đồ đấu nối và hướng dẫn cài đặt cho từng mã thiết bị được nhắc tới, gửi qua email ngay khi bạn yêu cầu.

Để lại một bình luận

Chat Zalo

0941722686